tư thình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỗ xôi: Một mâm lễ vật, thường là xôi, được chuẩn bị để cúng tế trong các nghi lễ truyền thống của người Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình chuẩn bị một mâm tư thình để cúng ông bà ngày giỗ. (Gia đình chuẩn bị một mâm cỗ xôi để cúng ông bà ngày giỗ.)
- Tư thình trong lễ cưới hỏi thường rất đẹp mắt và trang trọng. (Cỗ xôi trong lễ cưới hỏi thường rất đẹp mắt và trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bày tư thình": hành động sắp xếp, bày biện mâm cỗ xôi lên bàn thờ hoặc nơi cúng tế.
- Người lớn trong nhà khéo léo bày tư thình lên bàn thờ tổ tiên. (Người lớn trong nhà khéo léo bày cỗ xôi lên bàn thờ tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cỗ: chỉ chung các mâm đồ ăn được bày biện đẹp mắt, thường dùng trong dịp lễ tết, cúng bái.
- Mâm xôi: cách gọi thông thường hơn cho một mâm xôi được bày biện.
Từ đồng nghĩa
- Cỗ xôi: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ một mâm lễ vật chính là xôi.
- Mâm lễ: từ chỉ chung hơn các mâm đồ cúng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tư thình" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các bài viết về văn hóa truyền thống hoặc trong ngữ cảnh nghi lễ trang trọng.
- Trong đời sống hiện đại, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "cỗ xôi", "mâm xôi" hoặc "mâm cúng".
- cỗ xôi